發兆 fā zhào · phát triệu Hán Việt: phát triệu · Pinyin: fā zhào Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 兆 (triệu)Pinyinfā zhàoHán Việtphát triệuCấu tạo發 + 兆 · phát + triệu nghĩa thành phần: phát + triệu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 顯示預兆。《儒林外史》第二回:「顧老相公知道是替他兒子發兆,方纔喜了。」