發冢

fā zhǒng phát trủng

Hán Việt: phát trủng · Pinyin: fā zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (trủng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 發掘墳墓。《後漢書.卷六五.段熲傳》:「發冢露尸,禍及生死,上天震怒,假手行誅。」

Eng

  • Cihui 發冢 fāzhǒng v.o. open graves