發函 phát hàm Hán Việt: phát hàm Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 函 (hàm)Hán Việtphát hàmCấu tạo發 + 函 · phát + hàm nghĩa thành phần: phát + hàm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 發寄書信。南朝梁.王僧孺〈答江琰書〉:「發函伸紙,朗若披雲。」也作「發信」。EngCihui 發函 āhán* v.o. send letter/memo/etc.