發咒

fā zhòu phát chú

Hán Việt: phát chú · Pinyin: fā zhòu

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (chú)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 立誓。如:「他離鄉時曾經發咒,不功成名就,絕不回來。」也作「發誓」。

Eng

  • Cihui 發咒 fāzhòu v.o. swear; take an oath; vow