發喘

phát suyễn

Hán Việt: phát suyễn

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (suyễn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 呼吸急迫。如:「他一上樓梯就發喘。」

Eng

  • Cihui 發喘 āchuǎn v. gasp for breath; pant