發嗲

fā diǎ

Pinyin: fā diǎ

Tổng quan

làm nũng: nũng nịu/làm dáng/làm đỏm

Cấu tạo: (phát) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm nũng: nũng nịu/làm dáng/làm đỏm
  • Cihui làm nũng; nũng nịu; làm dáng; làm đỏm。撒嬌。

Eng

  • Cihui 發嗲 ādiǎ v. <topo.> 1. speak/act coquettishly 2. act like a spoiled child