發噱

fā jué phát cược

Hán Việt: phát cược · Pinyin: fā jué

Tổng quan

gây cười: buồn cười/tức cười/mắc cười

Cấu tạo: (phát) + (cược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gây cười: buồn cười/tức cười/mắc cười
  • Cihui gây cười; buồn cười; tức cười; mắc cười。能引人發笑;可笑。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吳語。指發笑。

Eng

  • Cihui 發噱 āxué s.v. <topo.> amusing; funny ◆v.o. laugh