發噱

fā juéphát cược

Hán Việt: phát cược · Pinyin: fā jué

Tổng quan

gây cười: buồn cười/tức cười/mắc cười

新华 · Tân Hoa Đại lục

能引人发笑; 可笑。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

吳語。指發笑。

Cấu tạo: 發 (phát) + 噱 (cược)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phát cười
  • Biên soạn amusing; funny ◆v.o. laugh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吳語。指發笑。

Eng

  • Cihui 發噱 āxué s.v. <topo.> amusing; funny ◆v.o. laugh

Từ liên quan

Gần nghĩa

髮絲 · 發喪 · 髮乳 · 發交 · 發亮 · 发付 · 發令 · 發作