發堵 phát đổ Hán Việt: phát đổ Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 堵 (đổ)Hán Việtphát đổCấu tạo發 + 堵 · phát + đổ nghĩa thành phần: phát + đổ Nghĩa EngCihui 發堵 ādǔ* v.o. 1. feel oppressed 2. be depressed