發奉

phát phụng

Hán Việt: phát phụng

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (phụng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以前商店將貨物送交顧客時發票上的用語。即奉上之意。

Eng

  • Cihui 發奉 āfèng v. respectfully present (a composition)