发嫁

phát giá

Hán Việt: phát giá

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (giá)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 出嫁。《紅樓夢》第四九回:「因當年他父親在京時已將胞妹薛寶琴許配都中梅翰林之子為婚,正欲進京發嫁。」