发孽 phát nghiệt Hán Việt: phát nghiệt Tổng quan Cấu tạo: 发 (phát) + 孽 (nghiệt)Hán Việtphát nghiệtCấu tạo发 + 孽 · phát + nghiệt nghĩa thành phần: phát + nghiệt