發實 phát thật Hán Việt: phát thật Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 實 (thật)Hán Việtphát thậtCấu tạo發 + 實 · phát + thật nghĩa thành phần: phát + thật Nghĩa EngCihui 發實 āshi s.v. <topo.> brawny; strapping