發往 phát vãng Hán Việt: phát vãng Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 往 (vãng)Hán Việtphát vãngCấu tạo發 + 往 · phát + vãng nghĩa thành phần: phát + vãng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 遣送。如:「古代流刑,即是將犯人發往邊遠地區服苦役。」EngCihui 發往 āwǎng v. send to