发徙 phát tỉ Hán Việt: phát tỉ Tổng quan Cấu tạo: 发 (phát) + 徙 (tỉ)Hán Việtphát tỉCấu tạo发 + 徙 · phát + tỉ nghĩa thành phần: phát + tỉ