发心门

phát tâm môn

Hán Việt: phát tâm môn

Tổng quan

phát tâm môn (術語)四門之一。以名東門。見四門條。☸

Cấu tạo: (phát) + (tâm) + (môn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phát tâm môn (術語)四門之一。以名東門。見四門條。☸