發志 fā zhì · phát chí Hán Việt: phát chí · Pinyin: fā zhì Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 志 (chí)Pinyinfā zhìHán Việtphát chíCấu tạo發 + 志 · phát + chí nghĩa thành phần: phát + chí