發怨言 phát oán ngôn Hán Việt: phát oán ngôn Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 怨 (oán) + 言 (ngôn)Hán Việtphát oán ngônCấu tạo發 + 怨 + 言 · phát + oán + ngôn nghĩa thành phần: phát + oán + ngôn Nghĩa EngCihui 發怨言 ā yuànyán v.o. grumble; complain