發怯

phát khiếp

Hán Việt: phát khiếp

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (khiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ảy sinh lòng sợ hãi tức khắc. phát khiếp phát khiếp ☆Nảy sinh lòng sợ hãi tức khắc.

Eng

  • Cihui 發怯 āqiè v.o. be nervous/timid/afraid