發恨 phát hận Hán Việt: phát hận Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 恨 (hận)Hán Việtphát hậnCấu tạo發 + 恨 · phát + hận nghĩa thành phần: phát + hận Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 生恨、恨起來。《紅樓夢》第六○回:「心中又氣又愧,發恨定要弄取成配,方了此願。」EngCihui 發恨 āhèn v.o. resent; hate (sb.)