發朦 phát mông Hán Việt: phát mông Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 朦 (mông)Hán Việtphát môngCấu tạo發 + 朦 · phát + mông nghĩa thành phần: phát + mông Nghĩa EngCihui 發朦 fāméng v.o. <coll.> falter; lack will