發條
phát điều
Hán Việt: phát điều · Pinyin: fā tiáo
Tổng quan
dây cót (dùng để chạy đồng hồ hoặc đồ chơi lên dây cót, v.v.) | (định ngữ) lên dây cót | hoạt động bằng cơ
Nghĩa
Việt
- Cihui dây cót (dùng để chạy đồng hồ hoặc đồ chơi lên dây cót, v.v.) | (định ngữ) lên dây cót | hoạt động bằng cơ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 由彈性鋼線或鋼片盤繞成圈狀所製成,用以儲存機械能。為機械鐘、機械錶等的重要零件。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 发动机械的一种装置,将片状钢条卷紧,利用弹性作用逐渐松开时产生动力,带动齿轮转动。机械钟表和某些玩具里装有发条。
Eng
- CC-CEDICT clockwork spring (used to power a watch or windup toy etc)|(attributive) windup; clockwork
- Cihui clockwork spring (used to power a watch or windup toy etc); (attributive) windup; clockwork