发极 phát cực Hán Việt: phát cực Tổng quan Cấu tạo: 发 (phát) + 极 (cực)Hán Việtphát cựcCấu tạo发 + 极 · phát + cực nghĩa thành phần: phát + cực Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 著急。《初刻拍案驚奇》卷五:「心焦背熱,與船上人發極嚷亂。」也作「發急」。