發汗劑
phát hãn tề
Hán Việt: phát hãn tề
Tổng quan
làm toát mồ hôi, làm chảy mồ hôi, thuốc làm toát mồ hôi
Nghĩa
Việt
- Cihui làm toát mồ hôi, làm chảy mồ hôi, thuốc làm toát mồ hôi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 泛指能令汗腺的分泌增加的藥品。如麻黃湯。
Eng
- Cihui 發汗劑 āhànjì n. diaphoretic; sudorific M:¹zhǒng