發泡
phát phao
Hán Việt: phát phao · Pinyin: fā pào
Tổng quan
tạo bọt | (đồ uống) có ga | sủi bọt
Nghĩa
Việt
- Cihui tạo bọt | (đồ uống) có ga | sủi bọt
Eng
- CC-CEDICT to produce foam|(of a beverage) fizzy|sparkling
- Cihui to produce foam; (of a beverage) fizzy; sparkling