發洪 phát hồng Hán Việt: phát hồng Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 洪 (hồng)Hán Việtphát hồngCấu tạo發 + 洪 · phát + hồng nghĩa thành phần: phát + hồng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 山洪暴發。EngCihui 發洪 fāhóng v.o. swell into a flood