發漲 fā zhǎng · phát trướng Hán Việt: phát trướng · Pinyin: fā zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 漲 (trướng)Pinyinfā zhǎngHán Việtphát trướngCấu tạo發 + 漲 · phát + trướng nghĩa thành phần: phát + trướng