發灰 phát hôi Hán Việt: phát hôi Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 灰 (hôi)Hán Việtphát hôiCấu tạo發 + 灰 · phát + hôi nghĩa thành phần: phát + hôi Nghĩa EngCihui 發灰 fāhuī v.o. be grayish