發照 fā zhào · phát chiếu Hán Việt: phát chiếu · Pinyin: fā zhào Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 照 (chiếu)Pinyinfā zhàoHán Việtphát chiếuCấu tạo發 + 照 · phát + chiếu nghĩa thành phần: phát + chiếu Nghĩa EngCihui 發照 āzhào v.o. grant license/permit