發燙

fā tàng phát năng

Hán Việt: phát năng · Pinyin: fā tàng

Tổng quan

nóng rẫy

Cấu tạo: (phát) + (năng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nóng rẫy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 發熱,感到燒熱。如:「才誇他幾句,他便兩頰發燙,害羞起來了。」

Eng

  • CC-CEDICT burning hot
  • Cihui burning hot