發獎 fā jiǎng · phát tưởng Hán Việt: phát tưởng · Pinyin: fā jiǎng Tổng quan trao giải Cấu tạo: 發 (phát) + 獎 (tưởng)Pinyinfā jiǎngHán Việtphát tưởngCấu tạo發 + 獎 · phát + tưởng nghĩa thành phần: phát + tưởng Nghĩa ViệtCihui trao giảiEngCC-CEDICT to award a prizeCihui to award a prize