發甜 phát điềm Hán Việt: phát điềm Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 甜 (điềm)Hán Việtphát điềmCấu tạo發 + 甜 · phát + điềm nghĩa thành phần: phát + điềm Nghĩa EngCihui 發甜 ātián v.o. be sweetish