发甲 phát giáp Hán Việt: phát giáp Tổng quan Cấu tạo: 发 (phát) + 甲 (giáp)Hán Việtphát giápCấu tạo发 + 甲 · phát + giáp nghĩa thành phần: phát + giáp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 科舉考試,考中甲等。《初刻拍案驚奇》卷一:「生來有福分的,隨他文學低淺,也會發科發甲。」