發疹 phát chẩn Hán Việt: phát chẩn Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 疹 (chẩn)Hán Việtphát chẩnCấu tạo發 + 疹 · phát + chẩn nghĩa thành phần: phát + chẩn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 泛稱人體皮膚上出現小紅點的現象。發疹的症狀因病情而異,大致可分為出血斑、熱性發疹及流行性水痘與麻疹等。EngCihui 發疹 āzhěn* v.o. <Ch. med.> develop pustules