發皺 fā zhòu · phát trứu Hán Việt: phát trứu · Pinyin: fā zhòu Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 皺 (trứu)Pinyinfā zhòuHán Việtphát trứuCấu tạo發 + 皺 · phát + trứu nghĩa thành phần: phát + trứu Nghĩa EngCihui 發皺 fāzhòu v.o. <coll.> out of sorts