發盤人 phát bàn nhân Hán Việt: phát bàn nhân Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 盤 (bàn) + 人 (nhân)Hán Việtphát bàn nhânCấu tạo發 + 盤 + 人 · phát + bàn + nhân nghĩa thành phần: phát + bàn + nhân Nghĩa EngCihui 發盤人 āpánrén n. offerer