發直
phát trực
Hán Việt: phát trực · Pinyin: fā zhí
Tổng quan
nhìn chằm chằm | ngây ra | mắt nhìn đơ
Nghĩa
Việt
- Cihui nhìn chằm chằm | ngây ra | mắt nhìn đơ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹发呆。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹发呆。
Eng
- CC-CEDICT to stare|to look blank|to be fixed (of eyes)
- Cihui to stare; to look blank; to be fixed (of eyes)