发眩 phát huyễn Hán Việt: phát huyễn Tổng quan Cấu tạo: 发 (phát) + 眩 (huyễn)Hán Việtphát huyễnCấu tạo发 + 眩 · phát + huyễn nghĩa thành phần: phát + huyễn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 眼睛迷亂看不清楚。《紅樓夢》第一○回:「那兩日到了下半天就懶待動,話也懶待說,眼神也發眩。」