發矢

phát thỉ

Hán Việt: phát thỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (thỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 射箭。《初刻拍案驚奇》卷三:「此人有一身好本事,弓馬熟嫻,發矢再無空落,人號他『連珠箭』。」

Eng

  • Cihui 發矢 āshǐ v.o. shoot/discharge an arrow