发碇 phát đĩnh Hán Việt: phát đĩnh Tổng quan Cấu tạo: 发 (phát) + 碇 (đĩnh)Hán Việtphát đĩnhCấu tạo发 + 碇 · phát + đĩnh nghĩa thành phần: phát + đĩnh