發禿 phát ngốc Hán Việt: phát ngốc Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 禿 (ngốc)Hán Việtphát ngốcCấu tạo發 + 禿 · phát + ngốc nghĩa thành phần: phát + ngốc Nghĩa EngCihui 發禿 ātū* v.o. appear bald/bare