发端词

phát đoan từ

Hán Việt: phát đoan từ

Tổng quan

từ mở đầu; từ bắt đầu。發語詞。

Cấu tạo: (phát) + (đoan) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ mở đầu; từ bắt đầu。發語詞。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 文章中用於句首,揭舉事物的虛詞性助詞。也稱為「發語詞」。