发箭 phát tiến Hán Việt: phát tiến Tổng quan Cấu tạo: 发 (phát) + 箭 (tiến)Hán Việtphát tiếnCấu tạo发 + 箭 · phát + tiến nghĩa thành phần: phát + tiến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 將箭射出去。《三國演義》第二回:「玄德發箭,中其左臂。」