发签

phát thiêm

Hán Việt: phát thiêm

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (thiêm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 派遣。《紅樓夢》第四回:「因發籤差公人立刻將凶犯族人拿來拷問,令他們實供藏在何處,一面再動海捕交書。」