發粉

fā fěn phát phấn

Hán Việt: phát phấn · Pinyin: fā fěn

Tổng quan

bột nở

Cấu tạo: (phát) + (phấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bột nở

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 含有酵母菌、能使麵團發酵膨鬆的粉狀物。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 焙粉。

Eng

  • CC-CEDICT baking powder
  • Cihui baking powder