發繡 phát tú Hán Việt: phát tú Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 繡 (tú)Hán Việtphát túCấu tạo發 + 繡 · phát + tú nghĩa thành phần: phát + tú Nghĩa EngCihui 髮繡 àxiù n. hair embroidery (i.e., using human hair, not silk thread)