發聲力 phát thanh lực Hán Việt: phát thanh lực Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 聲 (thanh) + 力 (lực)Hán Việtphát thanh lựcCấu tạo發 + 聲 + 力 · phát + thanh + lực nghĩa thành phần: phát + thanh + lực Nghĩa EngCihui lung-power