發背 phát bối Hán Việt: phát bối Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 背 (bối)Hán Việtphát bốiCấu tạo發 + 背 · phát + bối nghĩa thành phần: phát + bối Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 背上生的瘡。《活地獄》第二二回:「單太爺發急了,只得又請了一位醫生看治,纔說他是生的發背。」EngCihui 發背 ābèi n. <Ch. med.> carbuncle on the back