發腫 phát thũng Hán Việt: phát thũng Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 腫 (thũng)Hán Việtphát thũngCấu tạo發 + 腫 · phát + thũng nghĩa thành phần: phát + thũng Nghĩa EngCihui 發腫 fāzhǒng v.o. swell; become swollen