发脚 phát cước Hán Việt: phát cước Tổng quan Cấu tạo: 发 (phát) + 脚 (cước)Hán Việtphát cướcCấu tạo发 + 脚 · phát + cước nghĩa thành phần: phát + cước Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 啟程、開始起步。《醒世姻緣傳》第一回:「約定大家俱要裝扮得齊整些,像個模樣,卯時俱到教場中取齊發腳。」