發自 fā zì · phát tự Hán Việt: phát tự · Pinyin: fā zì Tổng quan phát sinh từ Cấu tạo: 發 (phát) + 自 (tự)Pinyinfā zìHán Việtphát tựCấu tạo發 + 自 · phát + tự nghĩa thành phần: phát + tự Nghĩa ViệtCihui phát sinh từEngCC-CEDICT to evolve fromCihui to evolve from